Tiếng Việt
Hỗ trợ trực tuyến
Mr. Cường
0888.38.8889
Mr. Thành
0982.406.496
Mr. Sơn
0946.63.2668
Mr. Tiến
0169.787.5026
Liên kết website
Thống kê truy cập
  Trực tuyến: 7
  Tổng số truy cập: 14558577
  Tổng số hits: 10260656
Chi tiết sản phẩm
Ammonium chloride

Xem hình lớn
Code: 09725
Đóng gói: 25g, 100g
Hãng sản xuất: Fluka
Thông tin sản phẩm

Ammonium chloride

TraceSELECT®, for trace analysis, ≥99.9995% (metals basis)

Synonym: Salmiac

  • CAS Number 12125-02-9

  • Linear Formula NH4Cl

  • Molecular Weight 53.49

  •  Beilstein Registry Number 4371014

  •  EC Number 235-186-4

  •  MDL number MFCD00011420

  •  PubChem Substance ID 24846276

  •  eCl@ss 38050207

  • Properties

    Related Categories Analytical Reagents, Analytical/Chromatography, Atomic Absorption Spectroscopy (AAS), Digestion Reagents, High Purity Salts for Trace Analysis,
    grade   for trace analysis
    vapor density   1.9 (vs air)
    vapor pressure   1 mmHg ( 160.4 °C)
    grade   TraceSELECT®
    assay   ≥99.9995% (metals basis)
    mp   340 °C (subl.)(lit.)
    anion traces   nitrate (NO3-): ≤5 mg/kg
      phosphate (PO43-): ≤2 mg/kg
      sulfate (SO42-): ≤20 mg/kg
    cation traces   Ag: ≤0.01 mg/kg
      Al: ≤0.05 mg/kg
      As: ≤0.01 mg/kg
      Au: ≤0.01 mg/kg
      Ba: ≤0.1 mg/kg
      Be: ≤0.01 mg/kg
      Bi: ≤0.05 mg/kg
      Ca: ≤0.5 mg/kg
      Cd: ≤0.01 mg/kg
      Ce: ≤0.01 mg/kg
      Co: ≤0.01 mg/kg
      Cr: ≤0.1 mg/kg
      Cs: ≤0.1 mg/kg
      Cu: ≤0.01 mg/kg
      Dy: ≤0.01 mg/kg
      Er: ≤0.01 mg/kg
      Eu: ≤0.01 mg/kg
      Fe: ≤0.1 mg/kg
      Ga: ≤0.05 mg/kg
      Gd: ≤0.01 mg/kg
      Ge: ≤0.05 mg/kg
      Hf: ≤0.01 mg/kg
      Hg: ≤0.001 mg/kg
      Ho: ≤0.01 mg/kg
      In: ≤0.01 mg/kg
      Ir: ≤0.01 mg/kg
      K: ≤0.5 mg/kg
      La: ≤0.01 mg/kg
      Li: ≤0.05 mg/kg
      Lu: ≤0.01 mg/kg
      Mg: ≤0.05 mg/kg
      Mn: ≤0.01 mg/kg
      Mo: ≤0.05 mg/kg
      Na: ≤0.5 mg/kg
      Nb: ≤0.01 mg/kg
      Nd: ≤0.01 mg/kg
      Ni: ≤0.01 mg/kg
      Os: ≤0.01 mg/kg
      Pb: ≤0.01 mg/kg
      Pd: ≤0.01 mg/kg
      Pr: ≤0.01 mg/kg
      Pt: ≤0.1 mg/kg
      Rb: ≤0.01 mg/kg
      Re: ≤0.01 mg/kg
      Rh: ≤0.01 mg/kg
      Ru: ≤0.01 mg/kg
      Sb: ≤0.01 mg/kg
      Sc: ≤0.05 mg/kg
      Se: ≤0.05 mg/kg
      Sm: ≤0.01 mg/kg
      Sn: ≤0.05 mg/kg
      Sr: ≤0.1 mg/kg
      Ta: ≤0.01 mg/kg
      Tb: ≤0.01 mg/kg
      Te: ≤0.01 mg/kg
      Th: ≤0.01 mg/kg
      Ti: ≤0.05 mg/kg
      Tl: ≤0.01 mg/kg
      Tm: ≤0.01 mg/kg
      U: ≤0.01 mg/kg
      V: ≤0.05 mg/kg
      W: ≤0.01 mg/kg
      Y: ≤0.05 mg/kg
      Yb: ≤0.01 mg/kg
      Zn: ≤0.01 mg/kg
      Zr: ≤0.01 mg/kg

    Description

    Legal Information

    TraceSELECT is a registered trademark of Honeywell Specialty Chemicals Seelze GmbH

  • Safety Information

    Symbol 
    GHS07  GHS07
    Signal word 
    Warning
    Hazard statements 
    Precautionary statements 
    Personal Protective Equipment 
    WGK Germany 
    1
    RTECS 
    BP4550000
Tìm kiếm Sản phẩm
Giỏ hàng
Sản phẩm trong giỏ: 0.
Tổng giá trị: 0 VNĐ
Thông tin thời tiết
Ha Noi 0°C
Tỉ giá ngoại tệ
Đang tải dữ liệu...

CÔNG TY TNHH HÓA CHẤT VÀ VẬT TƯ KHOA HỌC KỸ THUẬT CƯỜNG THỊNH
----------------------------------------------------------------------------------------------
Địa chỉ đăng ký: Số 8, Ngách 143, Ngõ 75, Đường Phú Diễn, Quận Bắc Từ Liêm, Tp.Hà Nội, Việt Nam
VPGD: Số 27A, Ngõ 184, Phố Hoa Bằng, Phường Yên Hòa, Quận Cầu Giấy, Tp. Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế/ Mã số doanh nghiệp: 0102146872 - Đại diện pháp luật: Nguyễn Việt Cường
Tel: +824.37915904; +824.37823619 - Fax: +824.37822738
Email: ctstec@gmail.com; vietcuong@ctstec.com.vn



OpenWeb Framework version 4.0 Xây dựng bởi INGA Co.,Ltd.