English
Online support
Material
Chemicals
Equipment
Culture medium
Support
Website links
Statistic visitor
  Onlines: 7
  Visitors: 16917005
  Hits: 12106259
Hóa chất phân tích
 
Chọn điều kiện lọc và kiểu liên kết điều kiện



Kiểu liên kết điều kiện  
<< Previous 3456789101112 Next >>
CINNAMYL BROMIDE, 97%
  Code: C81217
Code: C81217
Đóng gói: 5g, 25g, 100g
Hãng sản xuất: Aldrich
PICRIC ACID, MOISTENED WITH WATER, >=98
  Code: 197378
Code: 197378
Đóng gói: 100g
Hãng sản xuất: Aldrich
5-(4-DIMETHYLAMINOBENZYLIDENE)RHODANINE,
  Code: 114588
Code: 114588
Đóng gói: 10g, 25g
Hãng sản xuất: Aldrich
DIOCTYL PHTHALATE, >=99.5%
  Code: D201154
Code: D201154
Đóng gói: 5ml, 100ml, 500ml, 2L, 2.5L, 25L
Hãng sản xuất: Aldrich
OLEANOLIC ACID
  Code: O5504
Code:O5504
Đóng gói: 100mg, 500mg
Hãng sản xuất: Aldrich
Fluoroethylene carbonate
  Code: 757349
Code: 757349
Đóng gói: 25g
Hãng sản xuất: Aldrich
(3-MERCAPTOPROPYL)TRIMETHOXYSILANE, 95%
  Code: 175617
Code: 175617
Đóng gói: 25G, 100G, 500G
Hãng sản xuất: Aldrich
4-(Methylamino)phenol hemisulfate salt,
  Code: 320013
Code: 320013
Đóng gói: 100G, 500G
Hãng sản xuất: Aldrich
Nafion(R) 117 solution, ~ 5 % a mixture&
  Code: 70160
Code: 70160
Đóng gói: 25ML, 100ML
Hãng sản xuất: Aldrich
Oxalyl chloride ReagentPlus®, ≥99% (Aldrich)
  Code: 221015
Code: 221015
Đóng gói: 5G, 25G,100G
Hãng sản xuất: Sigma
Ethylene glycol dimethacrylate 98%, contains 90-110 ppm monomethyl ether hydroquinone as inhibitor (Aldrich)
  Code: 335681
Code: 335681
Đóng gói: 5ml, 100ml, 500ml
Hãng sản xuất: Aldrich
Phenylhydrazine hydrochloride ≥99% (Aldrich)
  Code: 114715
Code: 114715
Đóng gói: 5G, 100G, 500G
Hãng sản xuất: Aldrich
(R)-(-)-CARVONE, 98% (Aldrich)
  Code: 124931
Code: 124931
Đóng gói: 5ml, 100ml, 500ml
Hãng sản xuất: Aldrich
URSOLIC ACID MINIMUM ≥90% (Aldrich)
  Code: U6753
Code: U6753
Đóng gói: 100MG, 500MG
Hãng sản xuất: Aldrich
CHITOSAN, MEDIUM MOLECULAR WEIGHT
  Code: 448877
Cpde: 448877
Đóng gói: 50G, 250G
Hãng sản xuất: Aldrich
MALONONITRILE, >= 99%
  Code: M1407
Code: M1407
Đóng gói: 5g-A, 100g-A, 500g-A
Hãng sản xuất: Aldrich
ETHYLENEDIAMINETETRAACETIC ACID DISODIUM
  Code: 317810
Code: 317810
Đóng gói: 50g, 250g
Hãng sản xuất: Aldrich
CELLULOSE, MICROCRYSTALLINE, POWDER
  Code: 435236
Code: 435236
Đóng gói: 250g, 1kg
Hãng sản xuất: Aldrich
Thioglycolic acid
  Code: 528056
Code: 528056
Đóng gói: 25ml, 100ml
Hãng sản xuất: Aldrich
SILICON DIOXIDE COATING QUALITY UMICORE,
  Code: 85356
Code: 85356
Đóng gói: 100g
Hãng sản xuất: Aldrich
Search Products
Weather box
Ha Noi 0°C
Cart box
Products in Cart: 0.
Total Value: 0 VNĐ
Exchange rate
Đang tải dữ liệu...
CUONG THINH CHEMICAL & SCIENC TECHNOLOGY EQUIPMENT COMPANY
No. 8, Alley 75 Lane 143, Road Phu Dien, Phu Dien Ward, District Bac Liem, City, Hanoi, Vietnam
Tel: +84.37915904; +84.37823619 - Fax: +84.37822738
Email: ctstec@gmail.com; vietcuong91978@gmail.com; vietcuong@ctstec.com.vn

OpenWeb Framework version 4.0 Xây dựng bởi INGA Co.,Ltd.