Chi tiết sản phẩm
|
NICHIRYO Le
|

Xem hình lớn
|
Code:
Model: Nichiryo-Le
Hãng sản xuất: Nichiryo - Nhật
|
|
Thông tin sản phẩm
Model: Nichiryo-Le
Hãng sản xuất: Nichiryo - Nhật
NICHIRYO Le
■ Trọng
lượng 83g ( 00-NLE-100 ), giảm thiểu rủi ro RSI, là công cụ
tuyệt vời cho những công việc hàng ngày.
■ Phần
tay cầm mở rộng và vừa khíp với ngón tay giúp giữ chắc dụng
cụ trong tay và giảm bớt áp lực.
■ Nút bấm to và thân thiện với người sử dụng, có thể được nhấn dễ dàng trong thời gian dài với độ rủi ro RSI thấp.
■ Cài đặt thể tích dễ dàng với nút bấm to và không cần khóa quay số để thao tác ngay lập tức.
■ Một
ejector để tháo rời hoặc gắn típ.
· Thông số kỹ thuật:
|
Mã số
|
Cài đặt thể tích
|
Dải thể tích (µL)
|
Số gia (µL)
|
Típ sử dụng
|
|
00-NLE-10
|
Digital setting
|
0.5 ‒ 10
|
0.02
|
BMT2-SS/SSR、FSS/FSSR
|
|
00-NLE-20
|
2 ‒ 20
|
0.02
|
BMT2-SG/SGR、SE/SER、FSG/FSGR
|
|
00-NLE-100
|
10 ‒ 100
|
0.2
|
BMT2-SG/SGR、SE/SER、FSG/FSGR*、FSE/FSER
|
|
00-NLE-200
|
20 ‒ 200
|
0.2
|
BMT2-SG/SGR、SE/SER、FSE/FSER*、FAG/FAGR
|
|
00-NLE-1000
|
100 ‒ 1000
|
2
|
BMT2-LG/LGR、LE/LER、FLG/FLGR、FLE/FLER
|
*See
P15-16 for tip
selection.
· Độ chính xác và giới hạn:
|
Cat. No
|
Volume(µL)
|
Accuracy(%)
|
Precision(%)
|
|
00-NLE-10
|
1*
|
±6.0
|
≤5.0
|
|
10
|
±1.2
|
≤0.8
|
|
00-NLE-20
|
2*
|
±5.0
|
≤3.0
|
|
20
|
±1.2
|
≤0.8
|
|
00-NLE-100
|
10
|
±2.0
|
≤1.0
|
|
100
|
±1.0
|
≤0.6
|
|
00-NLE-200
|
20
|
±1.2
|
≤1.0
|
|
200
|
±0.8
|
≤0.6
|
|
00-NLE-1000
|
100
|
±1.2
|
≤0.8
|
|
1000
|
±0.7
|
≤0.5
|
*AC và CV tại mức thể tích 0.5µL (NLE-1và 2µL (NLE-20) phụ
thuộc lớn vào kĩ thuật thao tác và môi trường sử dụng pipette.
*Các giá trị AC và CV được đo với các loại típ dùng 1 lần đã được mô
tả trong catalog.